Thông Số Kỹ Thuật Pin Lishen 18650 Đầy Đủ Các Phiên Bản

Tổng quan dòng pin Lishen 18650

Lishen sản xuất nhiều phiên bản cell 18650 khác nhau, mỗi phiên bản tối ưu cho một nhóm ứng dụng riêng. Sự khác biệt nằm ở dung lượng, dòng xả tối đa và nội trở – ba yếu tố quyết định cell đó phù hợp ghép pack xe điện, lắp máy khoan hay đóng pin dự phòng.

Nếu bạn chưa biết pin Lishen là gì và nguồn gốc thương hiệu, nên đọc bài đó trước. Bài này tập trung hoàn toàn vào thông số kỹ thuật – bảng datasheet, so sánh model và cách chọn đúng phiên bản cho nhu cầu của bạn.

Bảng so sánh toàn bộ phiên bản Lishen 18650

Dưới đây là bảng tổng hợp 4 model Lishen 18650 phổ biến nhất tại Việt Nam. Tất cả đều là cell hình trụ 18×65 mm, hóa học NMC (Lithium Nickel Manganese Cobalt).

Thông sốLR1865LALR1865HALR1865SKLR1865SS
Dung lượng2000 mAh2500 mAh2600 mAh3000 mAh
Điện áp danh định3,6V3,6V3,7V3,65V
Điện áp sạc đầy4,2V4,2V4,2V4,2V
Điện áp ngắt xả2,75V2,75V2,75V2,75V
Dòng xả liên tục10C (20A)5C (12,5A)2C (5,2A)3C (9A)
Dòng xả tức thời15C (30A)8C (20A)5C (13A)5C (15A)
Nội trở (cell mới)12-13 mΩ14-18 mΩ15-18 mΩ18-22 mΩ
Dòng sạc tiêu chuẩn0,5C (1A)0,5C (1,25A)0,5C (1,3A)0,5C (1,5A)
Chu kỳ sạc xả800-1.000800-1.000800-1.000800-1.000
Trọng lượng~42g~46g~47g~48g
Màu vỏXámXámXanh láXanh lá
Phân loạiHigh PowerCân bằngHigh EnergyHigh Energy

Thông số đo ở điều kiện 25°C, cell loại A mới 100%, theo datasheet nhà sản xuất. Cell tháo khối hoặc loại B/C có thể khác biệt đáng kể.

Chi tiết từng model

LR1865LA – 2000 mAh, dòng xả 10C

Đây là model “ngựa chiến” của Lishen. Dung lượng chỉ 2000 mAh nhưng xả liên tục được 20A – tỷ lệ 10C là mức rất cao cho một cell 18650. Nội trở chỉ 12-13 mΩ, thấp nhất trong toàn dòng Lishen 18650.

LR1865LA phù hợp nhất cho các ứng dụng đòi hỏi dòng xả đột ngột lớn: pin máy khoan, máy bắn vít, máy mài cầm tay, và các pack xe điện cần tăng tốc nhanh. Vỏ xám là dấu hiệu nhận dạng nhanh của dòng High Power.

LR1865HA – 2500 mAh, dòng xả 5C

Model cân bằng – dung lượng cao hơn LA nhưng vẫn giữ được dòng xả 12,5A liên tục. Nội trở 14-18 mΩ, vỏ xám. Đây là model được nhiều người dùng tại Việt Nam lựa chọn vì giá tốt và phù hợp nhiều ứng dụng: ghép pack xe đạp điện, pin dự phòng dung lượng cao, đèn pin chiến thuật.

Nếu bạn không chắc chọn model nào, LR1865HA là lựa chọn an toàn cho phần lớn dự án ghép pack thông dụng.

LR1865SK – 2600 mAh, dòng xả 2C

Dòng High Energy – ưu tiên dung lượng trên dòng xả. Dòng xả liên tục chỉ 5,2A (2C), phù hợp các thiết bị xả chậm và đều: powerbank, đèn pin, cảm biến IoT, thiết bị y tế cầm tay. Vỏ xanh lá để phân biệt với dòng xám High Power.

POTECH hiện có cell Lishen LR1865SK 2600 mAh chính hãng loại A, kiểm tra nội trở từng cell trước khi giao.

LR1865SS – 3000 mAh, dòng xả 3C

Model dung lượng cao nhất trong dòng Lishen 18650. Đạt 3000 mAh – ngang ngửa Samsung 30Q – nhưng giá rẻ hơn đáng kể. Dòng xả liên tục 9A (3C), nội trở 18-22 mΩ.

LR1865SS phù hợp cho pack cần dung lượng tối đa trong cùng kích thước: pin laptop, xe đạp trợ lực điện tốc độ thấp, hệ thống đèn solar. Xem chi tiết sản phẩm tại pin Lishen LR1865SS 3000 mAh.

Nội trở – tại sao quan trọng khi ghép pack

Nội trở (internal resistance) là thông số ít được ghi trên nhãn nhưng lại quyết định hiệu năng thực tế của pack pin. Khi bạn ghép 10-20 cell song song hoặc nối tiếp, sự chênh lệch nội trở giữa các cell gây ra:

  • Phân phối dòng không đều: Cell nội trở thấp “gánh” nhiều dòng hơn → nóng hơn → lão hóa nhanh hơn
  • BMS khó cân bằng: Cell nội trở cao sụt áp nhanh hơn → BMS cắt sớm → mất dung lượng toàn pack
  • Phát nhiệt bất thường: Công suất hao tổn = I² × R. Cell 25 mΩ tỏa nhiệt gần gấp đôi cell 13 mΩ ở cùng dòng xả

Vì lý do này, khi ghép pack nên chọn cell có nội trở chênh lệch không quá 3-5 mΩ giữa các cell trong cùng pack. Cell Lishen loại A nổi tiếng vì độ đồng đều nội trở giữa các cell cùng lô sản xuất. Để hiểu rõ hơn, xem bài nội trở pin Lishen bao nhiêu là đạt chuẩn.

Cách đọc mã model Lishen

Mã model Lishen tuân theo quy tắc:

LR 1865 XX

  • LR = Lishen Rechargeable (pin sạc Lishen)
  • 18 = đường kính 18 mm
  • 65 = chiều dài 65 mm
  • XX = mã phiên bản:
    • LA = Low capacity, high Amperage (dung lượng thấp, dòng cao)
    • HA = High capacity, moderate Amperage (dung lượng cao, dòng vừa)
    • SK = Standard, high Kapacity (dung lượng tiêu chuẩn cao)
    • SS = Super high capacity, Standard discharge (siêu dung lượng, xả tiêu chuẩn)

Hiểu mã model giúp bạn nhanh chóng xác định đặc tính cell chỉ từ tên gọi, không cần tra datasheet. Ngoài ra, mã model khắc laser trên thân cell cũng là một trong những cách nhận biết pin Lishen chính hãng.

Chọn model nào cho ứng dụng nào

Bảng dưới đây giúp bạn chọn đúng model Lishen 18650 theo nhu cầu thực tế:

Ứng dụngYêu cầu chínhModel phù hợpLý do
Máy khoan, máy bắn vítDòng xả cao, chịu tải đột ngộtLR1865LA10C liên tục, nội trở 12-13 mΩ
Xe máy điện, xe đạp điệnCân bằng dung lượng – dòng xảLR1865HA2500 mAh + 5C, đủ cho tải trung bình
Powerbank, đèn pinDung lượng cao, xả chậmLR1865SK2600 mAh, xả 2C là đủ
Pin laptop thay thếDung lượng tối đaLR1865SS3000 mAh – tối đa trong form 18650
Xe đạp trợ lực, solar nhỏDung lượng lớn, xả vừaLR1865SS3000 mAh, 3C đủ cho tải nhẹ
Robot AGV, xe nâng miniDòng xả cao + bềnLR1865LA20A liên tục, tuổi thọ tốt dưới tải nặng

Mẹo: Nếu ứng dụng của bạn nằm giữa 2 model – luôn chọn model có nội trở thấp hơn. Cell mát hơn = tuổi thọ pack dài hơn.

Điều kiện vận hành và bảo quản

Tất cả model Lishen 18650 NMC có chung điều kiện vận hành:

  • Nhiệt độ sạc: 0°C đến 45°C (không sạc dưới 0°C – gây mạ lithium trên anode, nguy hiểm)
  • Nhiệt độ xả: -20°C đến 60°C
  • Sạc CC-CV: Dòng không đổi (CC) đến 4,2V → Áp không đổi (CV) cho đến dòng sạc giảm còn 0,02C
  • Bảo quản: Nơi khô ráo, 15–25°C, mức sạc 40–60% nếu không dùng lâu (trên 1 tháng)

Xem thêm bài pin Lishen sạc bao lâu thì đầy để biết thời gian sạc cụ thể từng model.

Kết luận

Dòng Lishen 18650 có 4 model chính phục vụ 2 phân khúc rõ ràng: High Power (LR1865LA, LR1865HA – vỏ xám) cho ứng dụng dòng xả cao, và High Energy (LR1865SK, LR1865SS – vỏ xanh) cho ứng dụng cần dung lượng. Bạn có thể xem thêm về sự khác nhau giữa pin Lishen xám và xanh để hiểu rõ cách phân biệt.

Tất cả đều có chung ưu điểm: nội trở thấp, độ đồng đều cao giữa các cell cùng lô – yếu tố quan trọng nhất khi ghép pack. Nếu bạn đang tìm cell Lishen chính hãng loại A, liên hệ PinShop để được tư vấn chọn model phù hợp và kiểm tra nội trở trước khi giao.

Select the fields to be shown. Others will be hidden. Drag and drop to rearrange the order.
  • Hình ảnh
  • SKU
  • Chấm điểm
  • Giá
  • Tồn kho
  • Tình trang
  • Mua hàng
  • Thông tin thêm
Click outside to hide the comparison bar
Compare