Gói dịch vụ đóng pin theo yêu cầu là gì?
Đóng mới pack pin theo thông số điện áp, dung lượng, hóa học và dòng xả phù hợp xe và nhu cầu sử dụng, kèm BMS, cổng sạc, dây dẫn và kiểm định sau lắp.
- Điện áp hỗ trợ: 36V (10S), 48V (13S), 60V (16S), 72V (20S).
- Dung lượng: 8-40Ah (tuỳ khay/không gian).
- Hóa học: Li-ion NMC, LFP (an toàn, bền).
- BMS: 20-60A (có cân bằng), cổng sạc phù hợp (DC/XT, chống ngược cực).
- Ứng dụng: xe đạp điện, xe máy điện, kit chuyển đổi, cargo/đồi dốc.
Vì sao nên đóng pin theo nhu cầu tại pinshop.vn?
Vì bạn nhận được pack tối ưu theo tải thực, khay máy và hành trình, dùng cell chuẩn POTECH có CO/CQ, test EECERT, bảo hành rõ ràng và tài liệu thông số minh bạch.
- Tối ưu hoá thiết kế: tỉ lệ Wh/kg, dòng xả, độ dày pack.
- Lựa chọn hóa học: NMC (nhẹ, mạnh) vs LFP (bền, an toàn).
- Sản xuất tiêu chuẩn: hàn điểm chuẩn, cách điện, ESD.
- Kiểm định sau đóng: dung lượng, nội trở, thử tải.
- Chứng từ: CO/CQ linh kiện, biên bản kiểm định.
Quy trình đóng pin 6 bước
Quy trình gồm khảo sát thông số tải, thiết kế cấu hình, chọn cell/BMS, lắp ghép, kiểm định và bàn giao kèm tài liệu.
- Khảo sát yêu cầu: tải, quãng đường, khay/không gian, sạc hiện có.
- Thiết kế cấu hình (S/P): chọn điện áp, dung lượng, dòng xả mục tiêu.
- Chọn cell & BMS: theo hóa học và dòng liên tục/đỉnh.
- Lắp ghép & bảo vệ: hàn điểm, cách điện, gia cố.
- Kiểm định: đo dung lượng, nội trở, test tải/ nhiệt.
- Bàn giao & bảo hành: tem điện tử, thông số, hướng dẫn sạc.
Bảng cấu hình gợi ý
| Nhu cầu | Điện áp | Dung lượng | Hóa học | BMS (A) | Phù hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| Đi làm hằng ngày | 48V (13S) | 15-20Ah | NMC/LFP | 25-30A | Đô thị bằng phẳng |
| Leo dốc/chở nặng | 60V (16S) | 20-30Ah | LFP | 40-60A | Công suất cao, mát |
| Dài ngày/du lịch | 72V (20S) | 25-40Ah | NMC | 40-60A | Tốc độ + tầm xa |
Bảng giá tham khảo
Giá phụ thuộc cell, BMS, dung lượng, độ khó khay và kiểm định.
| Hạng mục | 36V | 48V | 60V | 72V | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|
| Pack 12–15Ah (NMC) | 2.800.000-4.200.000 | 3.300.000-4.900.000 | 4.200.000-6.000.000 | 5.200.000-7.500.000 | 2-4 ngày |
| Pack 20–30Ah (NMC/LFP) | 4.200.000-6.500.000 | 4.900.000-7.900.000 | 6.200.000-9.500.000 | 7.500.000-12.000.000 | 3-5 ngày |
| BMS 20–60A | – | 450.000-1.800.000 | – | – | 1 ngày |
Ghi chú: Báo giá chính xác sau khảo sát khay, tải và yêu cầu kiểm định.
So sánh: Đóng mới theo yêu cầu vs mua pack sẵn
| Tiêu chí | Đóng theo yêu cầu | Pack sẵn |
|---|---|---|
| Tối ưu khay/kích thước | Có | Giới hạn |
| Dòng xả theo động cơ | Chuẩn nhu cầu | Có thể dư hoặc thiếu |
| Tài liệu thiết kế & kiểm định | Đầy đủ | Tuỳ hãng |
| Chi phí | Trung bình-cao | Thấp-trung bình |
| Bảo hành & thay cell | Dễ và minh bạch | Tuỳ model |
An toàn & tiêu chuẩn
An toàn được đảm bảo bằng cell đồng bộ, BMS đúng dòng, cách điện tốt, kiểm định tải và hướng dẫn sử dụng rõ ràng.
- Hàn điểm, cách điện, cố định cơ khí.
- Cân bằng cell, kiểm tra rò rỉ/đoản mạch.
- Hướng dẫn sạc/SOC khuyến nghị (40–80% lưu kho).
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Bao lâu nhận pack?
Thường 2-5 ngày, phụ thuộc cấu hình và kiểm định yêu cầu.
NMC hay LFP nên chọn?
LFP bền và an toàn, NMC nhẹ và cho công suất cao; chọn theo tải, tầm xa và khay.
Có dùng lại sạc cũ không?
Có nếu điện áp tương thích, khuyến nghị kiểm tra dòng/chuẩn sạc để bảo đảm tuổi thọ.
Bảo hành thế nào?
Bảo hành X tháng cho cell/BMS; tem điện tử tra cứu lịch sử và điều kiện sử dụng.
Liên hệ ngay
Nhận cấu hình & báo giá 15 phút | Đặt lịch tư vấn đóng pin | Tư vấn Zalo/Call






















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.