Bảng thông số kỹ thuật dây silicon 18 AWG
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cỡ AWG | 18 AWG |
| Tiết diện danh nghĩa | 0.823 mm² |
| Cấu trúc lõi dẫn | 150 × 0.08 mm TS (Tinned Stranded) |
| Đường kính lõi dẫn | ~1.28 mm |
| Độ dày cách điện | 0.5 mm |
| Đường kính ngoài | 2.3±0.1 mm |
| Điện trở DC @20°C | 26.0 Ω/km |
| Dòng định mức an toàn @30°C | 17.6 A (đặt đơn lẻ trong không khí) |
| Điện áp định mức | 600V AC / 900V DC |
| Thử nghiệm cách điện | 2000V AC / 1 phút |
| Điện trở cách điện | ≥ 10 MΩ/km @20°C |
| Nhiệt độ làm việc | -60°C ~ +200°C |
| Vật liệu lõi | Đồng bện mạ thiếc (Tinned Stranded Copper) |
| Vật liệu cách điện | Cao su Silicone, RoHS |
| Chống cháy | VW-1 |
| Bán kính uốn tối thiểu | 3× Ø (cố định) / 6× Ø (động) |
| Tiêu chuẩn tham chiếu | Q-SPJQ021-2023, datasheet Triumph Cable SPDX-2024011903 |
Cấu trúc dây 18 AWG silicon
Dây 18 AWG silicon của PinShop.vn gồm 2 lớp chính:
- Lõi dẫn: 150 × 0.08 mm – các sợi đồng siêu mảnh mạ thiếc rồi bện xoắn. Mạ thiếc giúp chống oxy hóa lâu dài và bám thiếc tốt khi hàn, không cần flux mạnh. Cấu trúc nhiều sợi mảnh cho dây mềm dẻo cao, bán kính uốn nhỏ, không gãy khi rung lắc.
- Vỏ cách điện: cao su silicone đùn đồng tâm độ dày 0.5 mm. Silicone giữ độ đàn hồi từ -60°C đến +200°C, không chảy nhão khi gần mỏ hàn, không cứng giòn khi lạnh sâu.

Ứng dụng điển hình của cỡ 18 AWG
Cỡ 18 AWG chịu dòng liên tục đến 17.6A, phù hợp các ứng dụng: dây tín hiệu encoder, servo RC, dây USB DIY, mạch điều khiển vi xử lý, dây cảm biến công nghiệp.

Cách chọn cỡ AWG theo dòng tải
Quy tắc nhanh (đặt đơn lẻ trong không khí, 30°C):
| Dòng tải liên tục | Cỡ AWG đề xuất |
|---|---|
| < 7 A | 22 AWG (0.326 mm²) |
| 7-13 A | 20 AWG (0.518 mm²) |
| 13-18 A | 18 AWG (0.823 mm²) ✅ |
| 18-25 A | 16 AWG (1.31 mm²) |
| 25-35 A | 14 AWG (2.08 mm²) |
| 35-50 A | 12 AWG (3.31 mm²) |
| 50-70 A | 10 AWG (5.26 mm²) |
| 70-95 A | 8 AWG (8.37 mm²) |
| 95-130 A | 6 AWG (13.3 mm²) |
| 130-180 A | 4 AWG (21.2 mm²) |
| 180-250 A | 2 AWG (33.6 mm²) |
Xem chi tiết: Bảng tra AWG sang mm² đầy đủ + công thức sụt áp DC.
So sánh nhanh với cỡ liền kề
- 18 AWG vs 19 AWG: 19 AWG mảnh hơn (tiết diện 0.653 mm² vs 0.823 mm²), chịu 15.3A. Chọn 19 AWG khi tải nhẹ hơn hoặc cần dây mềm dễ luồn.
- 18 AWG vs 17 AWG: 17 AWG dày hơn (tiết diện 1.04 mm² vs 0.823 mm²), chịu 21.9A. Chọn 17 AWG khi tải cao hơn hoặc dây dài cần giảm sụt áp.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Dây 18 AWG silicon chịu được bao nhiêu Ampe?
17.6A liên tục ở 30°C, lắp đặt đơn lẻ trong không khí. Khi đi bó hoặc trong ống, áp dụng hệ số chiết giảm 0.7-0.8.
Hỏi: Khác gì dây cáp đồng PVC cùng tiết diện?
Dây silicon chịu 200°C liên tục (PVC chỉ 70-90°C), không chảy khi gần mỏ hàn, lõi mạ thiếc bám thiếc tốt, mềm hơn nhiều lần do dùng 150 × 0.08 mm (PVC thường 7-19 sợi to).
Hỏi: Có hàn được bằng thiếc thường không?
Có. Lõi mạ thiếc giúp bám thiếc rất nhanh, không cần flux mạnh. Lưu ý cắt vỏ vừa đủ (10-15 mm), tránh đốt vỏ silicone trực tiếp.
Hỏi: Bán theo mét hay theo cuộn?
Giá niêm yết tại PinShop.vn là 1 mét. Đặt nhiều mét hệ thống tự cộng. Cuộn nguyên 5m/10m có giá ưu đãi, liên hệ shop.
Hỏi: Có chứng chỉ RoHS / VW-1 không?
Có. Datasheet từ nhà sản xuất Triumph Cable (mã SPDX-2024011903), tuân thủ RoHS và đạt VW-1 chống cháy. PinShop.vn cung cấp file datasheet PDF khi khách yêu cầu.
Hỏi: Mua dây 18 AWG silicon ở đâu uy tín tại Việt Nam?
PinShop.vn phân phối dây AWG silicon nhập trực tiếp từ Triumph Cable, đầy đủ datasheet, có sẵn 21 cỡ từ 2 AWG đến 24 AWG × các màu (đỏ, đen, sắp có trắng/vàng/xanh), giao toàn quốc.
Bảo quản & vận chuyển
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp dài ngày để vỏ silicone không lão hoá tia UV. Khi cuộn dây để vận chuyển, giữ đường kính cuộn ≥ 6× đường kính ngoài để không hằn móp vỏ. PinShop.vn đóng gói cuộn 5m/10m bằng dây rút PE, kèm tag in mã AWG để khách dễ phân biệt khi mua nhiều cỡ.
Sản phẩm liên quan
- Xem toàn bộ danh mục Dây điện AWG tại PinShop.vn
- Tài liệu chọn cỡ: Bảng tra AWG sang mm² đầy đủ






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.