Pin Lishen 26650 và 32700 LiFePO4: Thông Số và So Sánh

Pin Lishen 26650 và 32700 LiFePO4: Thông Số và So Sánh

Lishen là một trong những nhà sản xuất cell LiFePO4 hình trụ lớn tại Trung Quốc. Hai format phổ biến trong dòng sản phẩm của họ là 2665032700 — cùng sử dụng hóa học Lithium Iron Phosphate (LiFePO4) với cấu trúc tinh thể olivine, điện áp danh định 3,2V.

Sự khác biệt cốt lõi nằm ở kích thước vật lý và dung lượng. Cell 26650 đạt 3.000–3.600 mAh, phù hợp thiết bị nhỏ gọn. Cell 32700 đạt 6.000 mAh, phục vụ hệ thống lưu trữ năng lượng và xe điện.

Bài viết tổng hợp thông số từ datasheet, so sánh trực tiếp hai dòng cell và gợi ý ứng dụng phù hợp. Nếu bạn cần tìm hiểu tổng quan về thương hiệu, xem bài Pin Lishen — tổng quan các dòng cell.

Thông số kỹ thuật pin Lishen 26650 LiFePO4

Cell Lishen 26650 thuộc nhóm IFR26650, sử dụng cathode LiFePO4. Đây là format trung bình, cân bằng giữa dung lượng và kích thước nhỏ gọn. Dưới đây là bảng thông số chi tiết.

Thông sốGiá trị
Mã IECIFR26650
Kích thước26 mm (đường kính) × 65 mm (chiều dài)
Hóa học cathodeLiFePO4 (Lithium Iron Phosphate)
Dung lượng danh định3.000–3.600 mAh (tùy model)
Điện áp danh định3,2V
Điện áp sạc đầy3,65V
Điện áp ngắt xả2,0V
Dòng xả liên tục1C – 3C
Dòng sạc tiêu chuẩn0,5C
Nội trở (AC impedance)15–25 mΩ
Chu kỳ sạc xả≥ 2.000 chu kỳ (80% DoD, 1C/1C)
Trọng lượng~76 g
Nhiệt độ hoạt động-20°C đến +60°C
Chứng nhậnIEC 62619, UN 38.3

Energy density của cell Lishen 26650 LiFePO4 đạt khoảng 140–150 Wh/kg. Thấp hơn NMC nhưng bù lại bằng tuổi thọ chu kỳ vượt trội và độ ổn định nhiệt cao hơn đáng kể.

Thông số kỹ thuật pin Lishen 32700 LiFePO4 6000mAh

Lishen 32700 là cell LiFePO4 hình trụ dung lượng lớn, mã IEC là IFR32700. Với 6.000 mAh ở 3,2V, mỗi cell cung cấp 19,2 Wh năng lượng — gần gấp đôi cell 26650.

Thông sốGiá trị
Mã IECIFR32700
Kích thước32 mm (đường kính) × 70 mm (chiều dài)
Hóa học cathodeLiFePO4 (Lithium Iron Phosphate)
Dung lượng danh định6.000 mAh (6 Ah)
Điện áp danh định3,2V
Điện áp sạc đầy3,65V
Điện áp ngắt xả2,0–2,5V
Dòng xả liên tục1C – 3C (6A – 18A)
Dòng xả tức thời (pulse)5C (30A, ≤ 10 giây)
Dòng sạc tiêu chuẩn0,5C (3A)
Nội trở (AC impedance)5–10 mΩ
Chu kỳ sạc xả≥ 2.000 chu kỳ (100% DoD, 1C/1C)
Trọng lượng~140–145 g
Nhiệt độ hoạt động-20°C đến +60°C
Chứng nhậnIEC 62619, UN 38.3

Cell Lishen 32700 6000mAh có nội trở chỉ 5–10 mΩ — thấp hơn đáng kể so với 26650 (15–25 mΩ). Nội trở thấp giúp giảm tỏa nhiệt khi xả dòng cao, cải thiện hiệu suất tổng thể của pack.

So sánh pin Lishen 26650 vs 32700 LiFePO4

Cả hai dòng đều dùng hóa học LiFePO4, nhưng khác biệt về kích thước và dung lượng dẫn đến ứng dụng khác nhau. Bảng dưới đây giúp bạn so sánh nhanh.

Tiêu chí26650 LiFePO432700 LiFePO4
Dung lượng/cell3.000–3.600 mAh6.000 mAh
Năng lượng/cell~9,6–11,5 Wh~19,2 Wh
Trọng lượng~76 g~140–145 g
Energy density~140–150 Wh/kg~135–140 Wh/kg
Nội trở15–25 mΩ5–10 mΩ
Chu kỳ sạc xả≥ 2.000 (80% DoD)≥ 2.000 (100% DoD)
Dòng xả liên tục1C – 3C1C – 3C (6–18A)
Kích thước26 × 65 mm32 × 70 mm
Số cell cho pack 48V/100Ah15S28P = 420 cell15S17P = 255 cell
Ứng dụng chínhĐèn pin, solar nhỏ, IoTESS, UPS, xe điện

Khi nào chọn cell 26650?

Chọn 26650 khi bạn cần cell nhỏ gọn cho thiết bị cầm tay, đèn năng lượng mặt trời, hoặc hệ thống IoT công suất thấp. Format 26650 tương thích nhiều holder tiêu chuẩn có sẵn trên thị trường.

Cell 26650 cũng phù hợp khi bạn cần thay thế pin NiMH cũ trong radio liên lạc hoặc đèn pin chiến thuật — cho thời gian sử dụng dài hơn 2–3 lần.

Khi nào chọn cell 32700?

Chọn 32700 khi bạn cần dung lượng lớn mà vẫn giữ format hình trụ. Pack 32700 giảm đáng kể số cell và mối hàn — giảm rủi ro lỗi kết nối và đơn giản hóa thiết kế BMS.

Ví dụ: pack 48V/100Ah cần 420 cell 26650 nhưng chỉ cần khoảng 255 cell 32700. Ít cell hơn 40% đồng nghĩa tiết kiệm nickel strip, holder và công lắp ráp.

Ứng dụng thực tế của pin Lishen 26650 và 32700

Ứng dụng cell 26650 LiFePO4

  • Đèn pin chiến thuật: dung lượng đủ 4–6 giờ liên tục, an toàn khi phóng điện dòng cao
  • Đèn năng lượng mặt trời sân vườn: cycle life cao giúp chạy hàng nghìn đêm không cần thay cell
  • Thiết bị IoT ngoài trời: dải nhiệt độ rộng (-20°C đến +60°C), ổn định trong khí hậu nóng ẩm
  • Hệ thống cảnh báo cháy rừng: sensor hoạt động liên tục, cell 26650 đáp ứng tốt nhờ tự xả thấp

Ứng dụng cell 32700 LiFePO4

  • Hệ thống lưu trữ năng lượng (ESS): pack 48V từ 32700 phục vụ 8–10 năm cho hộ gia đình dùng solar
  • Bộ lưu điện UPS: thay thế ắc quy chì, nhẹ hơn khoảng 60%, tuổi thọ gấp 5 lần
  • Xe điện tốc độ thấp: xe golf, xe tuần tra khuôn viên, xe nâng trong nhà kho
  • Tàu cá ven bờ: pack 32700 cung cấp nguồn cho đèn LED, bộ đàm và GPS — nhẹ hơn ắc quy chì giúp giảm tải trọng tàu

Để tìm hiểu thêm về các ứng dụng cụ thể, bạn có thể tham khảo bài Ứng dụng pin Lishen trong thực tế.

Tại sao LiFePO4 thay vì NMC?

LiFePO4 có thermal runaway temperature trên 270°C — cao hơn nhiều so với NMC (~210°C). Cấu trúc tinh thể olivine của LiFePO4 giữ oxy liên kết chặt trong mạng tinh thể, ngay cả khi quá sạc hoặc bị đâm xuyên.

Bù lại, energy density thấp hơn khoảng 20–30% so với NMC và điện áp danh định chỉ 3,2V (so với 3,6–3,7V của NMC). Nếu bạn cần hiểu rõ hơn sự khác biệt, xem bài So sánh Li-ion và LiFePO4.

Với các ứng dụng cần an toàn tuyệt đối như ESS trong nhà, UPS cho phòng server, hay xe điện — LiFePO4 là lựa chọn phù hợp hơn NMC. Bạn có thể đọc thêm về công nghệ pin lithium-ion để hiểu bức tranh tổng thể.

Lưu ý khi mua pin Lishen 26650 và 32700

  • Kiểm tra mã model trên thân cell: cell Lishen chính hãng luôn có mã laser rõ ràng, font chữ sắc nét. Hàng trôi nổi thường in mờ hoặc sai font.
  • Yêu cầu datasheet gốc: nhà phân phối uy tín cung cấp được datasheet từ Lishen với đầy đủ thông số dòng xả, chu kỳ, điều kiện test.
  • Kiểm tra chứng nhận: cell phải đạt IEC 62619 (an toàn pin lithium công nghiệp) và UN 38.3 (vận chuyển hàng không). Đây là yêu cầu bắt buộc cho pin LiFePO4 nhập khẩu.
  • Dùng sạc chuyên dụng LiFePO4: điện áp sạc đầy 3,65V/cell. Không dùng sạc Li-ion NMC (4,2V/cell) — sẽ gây quá sạc và hư hỏng vĩnh viễn.
  • Test dung lượng thực tế: xả ở 0,5C từ 3,65V xuống 2,5V bằng tải điện tử. Cell Lishen chính hãng đạt ít nhất 95% dung lượng ghi trên nhãn.
  • Bảo quản đúng cách: sạc cell đến ~50% dung lượng (~3,25V), giữ ở nơi khô ráo 15–25°C. Không để cell xả dưới 2,0V vì gây hư hỏng không phục hồi được.

Bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về dòng cell NMC qua bài Pin Lishen 21700 — thông số và ứng dụng để so sánh trước khi quyết định.

Kết luận

Pin Lishen 26650 và 32700 LiFePO4 đáp ứng hai phân khúc ứng dụng rõ ràng. Cell 26650 phù hợp thiết bị nhỏ gọn, công suất thấp. Cell 32700 phù hợp hệ thống lưu trữ năng lượng, UPS và xe điện — nơi cần dung lượng lớn và ít cell trong pack.

Cả hai format đều được chứng nhận IEC 62619 và UN 38.3, chu kỳ sạc xả từ 2.000 lần trở lên, và hoạt động ổn định trong dải nhiệt -20°C đến +60°C. LiFePO4 đang dần thay thế ắc quy chì trong hầu hết ứng dụng công nghiệp tại Việt Nam nhờ trọng lượng nhẹ hơn và tuổi thọ cao hơn nhiều lần.

POTECH phân phối cell Lishen LiFePO4 format 26650 và 32700 chính hãng, có đầy đủ chứng nhận. Nếu bạn cần tư vấn cấu hình pack hoặc báo giá theo số lượng, hãy liên hệ POTECH để được hỗ trợ.

Select the fields to be shown. Others will be hidden. Drag and drop to rearrange the order.
  • Hình ảnh
  • SKU
  • Chấm điểm
  • Giá
  • Tồn kho
  • Tình trang
  • Mua hàng
  • Thông tin thêm
Click outside to hide the comparison bar
Compare